Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “低音”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
低音dī yīn

低音: âm trầm

Cụm từ
低音管dī yīn guǎn

低音管: kèn fagôt; cũng viết là 巴頌管|巴颂管 hoặc 巴松管

Cụm từ
低音炮dī yīn pào

低音炮: loa siêu trầm

Cụm từ
低音提琴dī yīn tí qín

低音提琴: đại hồ cầm; contrabass

Cụm từ
低音大号dī yīn dà hào

低音大号: tuba trầm; kèn euphonium

Cụm từ
低音大提琴dī yīn dà tí qín

低音大提琴: đại hồ cầm; contrabass

Cụm từ
低音喇叭dī yīn lǎ ba

低音喇叭: loa trầm

Cụm từ
男低音nán dī yīn

男低音: (âm nhạc) giọng nam trầm

Cụm từ
最低音zuì dī yīn

最低音: giọng thấp nhất; cao độ thấp nhất; nốt thấp nhất

Cụm từ