Kết quả tra từ “低潮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低潮dī cháo
低潮: thuỷ triều thấp; lúc suy sụp
高低潮gāo dī cháo
高低潮: thủy triều; nước lên xuống
最低潮zuì dī cháo
最低潮: nghĩa đen: thủy triều thấp; nghĩa bóng: điểm thấp nhất (ví dụ: của một mối quan hệ)