Kết quả cho “低潮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuỷ triều thấp; lúc suy sụp
nghĩa đen: thủy triều thấp; nghĩa bóng: điểm thấp nhất (ví dụ: của một mối quan hệ)
thủy triều; nước lên xuống
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuỷ triều thấp; lúc suy sụp
nghĩa đen: thủy triều thấp; nghĩa bóng: điểm thấp nhất (ví dụ: của một mối quan hệ)
thủy triều; nước lên xuống