Kết quả tra từ “低沉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低沉dī chén
低沉: (thời tiết) u ám; ảm đạm; (giọng nói) trầm và sâu; tinh thần suy sụp; chán nản