Kết quả tra từ “低声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低声dī shēng
低声: nói khẽ; nhẹ nhàng
低声细语dī shēng xì yǔ
低声细语: thì thầm; nói khẽ (thành ngữ)