Kết quả tra từ “低地轨道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低地轨道dī dì guǐ dào
低地轨道: xem 近地軌道|近地轨道[jin4 di4 gui3 dao4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
低地轨道: xem 近地軌道|近地轨道[jin4 di4 gui3 dao4]