Kết quả tra từ “佉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
佉Qū
佉: họ [Qu1]
佉卢文Qū lú wén
佉卢文: chữ Kharoṣṭhī (ngôn ngữ cổ của Trung Á)
豆佉dòu qū
豆佉: (Phật giáo) khổ (từ tiếng Phạn "dukkha")