Kết quả tra từ “但尼生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
但尼生Dàn ní shēng
但尼生: Tennyson (tên); Alfred Tennyson, Nam tước thứ nhất Tennyson (1809-1892), nhà thơ Anh