Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
但尼生

Dàn ní shēng

但尼生 là gì?

但尼生 [Dàn ní shēng] có nghĩa là Tennyson (tên); Alfred Tennyson, Nam tước thứ nhất Tennyson (1809-1892), nhà thơ Anh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 但尼生 trong tiếng Việt

  1. Tennyson (tên)
  2. Alfred Tennyson, Nam tước thứ nhất Tennyson (1809-1892), nhà thơ Anh

Cách đọc và ghi nhớ 但尼生

但尼生 được đọc là Dàn ní shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tennyson (tên); Alfred Tennyson, Nam tước thứ nhất Tennyson (1809-1892), nhà thơ Anh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan