Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “佃”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tián

佃: canh tác; săn bắn

Từ vựng
diàn

佃: nông dân

Từ vựng
佃农diàn nóng

佃农: nông dân thuê đất; người làm công

Cụm từ
佃户diàn hù

佃户: nông dân thuê đất

Cụm từ
租佃zū diàn

租佃: cho thuê đất (cho nông dân thuê)

Cụm từ