Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佃户佃戶

diàn hù

佃户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佃户 trong tiếng Việt

nông dân thuê đất

Tra từ liên quan