Kết quả tra từ “伽利略”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伽利略Jiā lì lüè
伽利略: Galileo Galilei (1564-1642), nhà khoa học người Ý
伽利略号Jiā lì lüè hào
伽利略号: Galileo, tàu vũ trụ robot của Mỹ phóng tới Sao Mộc năm 1989, quay quanh hành tinh này từ 1995-2003
伽利略·伽利雷Jiā lì lüè · Jiā lì léi
伽利略·伽利雷: Galileo Galilei (1564-1642), nhà khoa học người Ý