Kết quả tra từ “似的”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
似的shì de
似的: dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [si4 de5]
飞也似的fēi yě shì de
飞也似的: như bay; rất nhanh