Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
似的

shì de

似的 là gì?

似的 [shì de] có nghĩa là dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [si4 de5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 似的 trong tiếng Việt

  1. dường như
  2. giống như
  3. phiên âm Đài Loan [si4 de5]

Cách đọc và ghi nhớ 似的

似的 được đọc là shì de, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [si4 de5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan