似的
dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [si4 de5]
dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [si4 de5]
似的 thường mang nghĩa “dường như”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 似的, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Đánh dấu quan hệ ngữ pháp, trạng thái hành động hoặc sắc thái của câu.
thành phần + từmệnh đề + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai); dường như quen thuộc; tưởng…
›似乎sì hūdường như; hình như; như thể
›伺服器sì fú qìmáy chủ (máy tính) (Đài Loan)
›似雪sì xuětrắng như tuyết
›似核sì hévùng nhân (của tế bào nhân sơ)
›似鲴sì gùXenocyprioides, chi cá chép đặc hữu của Trung Quốc
›似懂非懂sì dǒng fēi dǒngkhông thực sự hiểu; nửa hiểu nửa không
›伺隙sì xìchờ đợi cơ hội
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.