Kết quả tra từ “伸手派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伸手派shēn shǒu pài
伸手派: kẻ ăn bám; kẻ ăn chực; kẻ ăn mày
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伸手派: kẻ ăn bám; kẻ ăn chực; kẻ ăn mày