Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伸手派

shēn shǒu pài

伸手派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伸手派 trong tiếng Việt

kẻ ăn bám; kẻ ăn chực; kẻ ăn mày

Tra từ liên quan