Kết quả tra từ “伸懒腰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伸懒腰shēn lǎn yāo
伸懒腰: vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)