Kết quả tra từ “估产”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
估产gū chǎn
估产: đánh giá; ước tính (giá trị tài sản, sản lượng thu hoạch, v.v.)