Kết quả tra từ “伯特兰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伯特兰Bó tè lán
伯特兰: Bertrand (tên)
伯特兰德Bó tè lán dé
伯特兰德: Bertrand (tên)