Kết quả tra từ “伯爵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伯爵bó jué
伯爵: bá tước; tước vị bá tước (cũ)
格雷伯爵茶Gé léi Bó jué chá
格雷伯爵茶: trà Bá tước Grey