Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伯爵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伯爵bó jué

伯爵: bá tước; tước vị bá tước (cũ)

Cụm từ
格雷伯爵茶Gé léi Bó jué chá

格雷伯爵茶: trà Bá tước Grey

Cụm từ