Kết quả tra từ “伯仲叔季”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伯仲叔季bó zhòng shū jì
伯仲叔季: anh cả; thứ hai; thứ ba và em út trong các anh em; thứ tự theo tuổi trong anh em