Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “伯仲叔季”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
伯仲叔季
bó zhòng shū jì

anh cả; thứ hai; thứ ba và em út trong các anh em; thứ tự theo tuổi trong anh em

Cụm từ