Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伦琴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伦琴Lún qín

伦琴: Wilhelm Conrad Röntgen (1845-1923), kỹ sư cơ khí người Đức

Cụm từ
伦琴射线lún qín shè xiàn

伦琴射线: tia X; tia Röntgen hoặc tia Roentgen

Cụm từ