Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伦敦”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伦敦Lún dūn

伦敦: Luân Đôn, thủ đô Vương Quốc Anh

Cụm từ
伦敦证券交易所Lún dūn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

伦敦证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)

Cụm từ
伦敦大学学院Lún dūn Dà xué Xué yuàn

伦敦大学学院: Trường Đại học University College, Luân Đôn

Cụm từ
伦敦大学亚非学院Lún dūn Dà xué Yà Fēi Xué yuàn

伦敦大学亚非学院: Trường Nghiên cứu Phương Đông và Châu Phi, Đại học Luân Đôn (SOAS)

Cụm từ
伦敦国际金融期货交易所Lún dūn Guó jì Jīn róng Qī huò Jiāo yì suǒ

伦敦国际金融期货交易所: Sở giao dịch kỳ hạn tài chính quốc tế Luân Đôn (LIFFE)

Cụm từ
大伦敦地区dà Lún dūn dì qū

大伦敦地区: Vùng Đại Luân Đôn; khu vực Luân Đôn, Anh

Cụm từ
杰克·伦敦Jié kè · Lún dūn

杰克·伦敦: Jack London (1876-1916), nhà văn Mỹ

Cụm từ