Kết quả tra từ “伤脑筋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤脑筋shāng nǎo jīn
伤脑筋: thực sự đau đầu; cảm thấy cái gì đó thật đau đầu; vắt óc suy nghĩ