Kết quả tra từ “伤筋断骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤筋断骨shāng jīn duàn gǔ
伤筋断骨: bị thương nghiêm trọng (thành ngữ)