Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伤疤”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伤疤shāng bā

伤疤: vết sẹo; LT:道[dao4]

Cụm từ
好了伤疤忘了疼hǎo le shāng bā wàng le téng

好了伤疤忘了疼: quên đau khổ trong quá khứ khi vết thương đã lành (thành ngữ)

Thành ngữ