Kết quả tra từ “伤心惨目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤心惨目shāng xīn cǎn mù
伤心惨目: (thành ngữ) quá thảm khốc không dám nhìn