Kết quả tra từ “伤弓之鸟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤弓之鸟shāng gōng zhī niǎo
伤弓之鸟: xem 驚弓之鳥|惊弓之鸟[jing1 gong1 zhi1 niao3]