Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伤寒”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伤寒shāng hán

伤寒: bệnh thương hàn

Cụm từ
伤寒症shāng hán zhèng

伤寒症: bệnh thương hàn

Cụm từ
伤寒沙门氏菌shāng hán shā mén shì jūn

伤寒沙门氏菌: salmonella typhimurium

Cụm từ
鼠蚤型斑疹伤寒shǔ zǎo xíng bān zhěn shāng hán

鼠蚤型斑疹伤寒: sốt phát ban do bọ chét chuột truyền

Cụm từ
鼠型斑疹伤寒shǔ xíng bān zhěn shāng hán

鼠型斑疹伤寒: bệnh sốt phát ban do chấy rận thể chuột

Cụm từ
斑疹伤寒bān zhěn shāng hán

斑疹伤寒: bệnh sốt phát ban

Cụm từ
地方性斑疹伤寒dì fāng xìng bān zhěn shāng hán

地方性斑疹伤寒: sốt phát ban chuột

Cụm từ
副伤寒fù shāng hán

副伤寒: bệnh phó thương hàn

Cụm từ