Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “伤害”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
伤害shāng hài

伤害: làm bị thương; gây hại

Cụm từ
重复使力伤害chóng fù shǐ lì shāng hài

重复使力伤害: chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)

Cụm từ
免受伤害miǎn shòu shāng hài

免受伤害: tránh tổn hại

Cụm từ
个人伤害gè rén shāng hài

个人伤害: thương tích cá nhân

Cụm từ