Kết quả tra từ “伤和气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤和气shāng hé qi
伤和气: làm tổn hại mối quan hệ tốt; làm tổn thương tình cảm của ai đó