Kết quả tra từ “伤停补时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
伤停补时shāng tíng bǔ shí
伤停补时: (thể thao) thời gian bù giờ chấn thương