Kết quả tra từ “传闻证据”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传闻证据chuán wén zhèng jù
传闻证据: chứng cứ gián tiếp (pháp luật)