Kết quả tra từ “传输控制协定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传输控制协定chuán shū kòng zhì xié dìng
传输控制协定: giao thức kiểm soát truyền dẫn; TCP