Kết quả tra từ “传话”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传话chuán huà
传话: truyền đạt câu chuyện; truyền tải thông điệp
传话人chuán huà rén
传话人: người đưa tin; người truyền đạt; người chuyển tiếp