Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “传话”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
传话chuán huà

传话: truyền đạt câu chuyện; truyền tải thông điệp

Cụm từ
传话人chuán huà rén

传话人: người đưa tin; người truyền đạt; người chuyển tiếp

Cụm từ