Kết quả tra từ “传染性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传染性chuán rǎn xìng
传染性: lây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyền