Kết quả tra từ “传来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传来chuán lái
传来: (về âm thanh) truyền đến; được nghe thấy; (về tin tức) đến