Kết quả tra từ “传教团”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传教团chuán jiào tuán
传教团: một phái đoàn truyền giáo (nhóm truyền giáo)