Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “传教”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
传教chuán jiào

传教: truyền đạo; nhà truyền giáo; truyền giảng

Cụm từ
传教士chuán jiào shì

传教士: nhà truyền giáo

Cụm từ
传教团chuán jiào tuán

传教团: một phái đoàn truyền giáo (nhóm truyền giáo)

Cụm từ