Kết quả tra từ “传帮带”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传帮带chuán bāng dài
传帮带: truyền đạt kinh nghiệm (cho thế hệ tiếp theo)