Kết quả tra từ “传声筒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传声筒chuán shēng tǒng
传声筒: loa phóng thanh; cái loa; một người hay nhại lại người khác; người phát ngôn