Kết quả tra từ “传参”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传参chuán cān
传参: truyền tham số (máy tính) (viết tắt của 傳遞參數|传递参数[chuan2 di4 can1 shu4])