Kết quả tra từ “传动系统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传动系统chuán dòng xì tǒng
传动系统: hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải