Kết quả tra từ “传入神经”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传入神经chuán rù shén jīng
传入神经: dây thần kinh hướng tâm (truyền vào não); neuron hướng tâm