Kết quả tra từ “传令”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传令chuán lìng
传令: truyền lệnh
传令兵chuán lìng bīng
传令兵: (quân sự) người truyền lệnh; liên lạc viên