Kết quả tra từ “会计准则理事会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会计准则理事会kuài jì zhǔn zé lǐ shì huì
会计准则理事会: hội đồng chuẩn mực kế toán