Kết quả tra từ “会晤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会晤huì wù
会晤: gặp gỡ; cuộc gặp; hội nghị
首脑会晤shǒu nǎo huì wù
首脑会晤: cuộc họp lãnh đạo