Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “会晤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
会晤
huì wù

gặp gỡ; cuộc gặp; hội nghị

Cụm từ
首脑会晤
shǒu nǎo huì wù

cuộc họp lãnh đạo

Cụm từ