Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “会所”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
会所huì suǒ

会所: văn phòng của hiệp hội; nơi họp; phòng họp; câu lạc bộ

Cụm từ
王国聚会所Wáng guó Jù huì suǒ

王国聚会所: Phòng Nước Trời (nơi thờ phượng của Nhân Chứng Giê-hô-va)

Cụm từ