Kết quả tra từ “会审”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会审huì shěn
会审: phiên xét xử chung; xem xét chung (ví dụ: với các kiểm tra viên khác)