Kết quả tra từ “会士考试”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会士考试huì shì kǎo shì
会士考试: agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)