Kết quả tra từ “会员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
会员huì yuán
会员: thành viên
会员国huì yuán guó
会员国: quốc gia thành viên