Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “会员”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
会员
huìyuán

hội viên

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
会员国
huì yuán guó

quốc gia thành viên

Cụm từ